Bản dịch của từ 亡母 trong tiếng Việt
亡母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡母 (Danh từ)
【wáng mǔ】
01
Tiên mẫu
称已故的母亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mẹ quá cố
去世的母亲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡母
wáng
亡
mǔ
母
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
