Bản dịch của từ 亡灵 trong tiếng Việt

亡灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡灵 (Danh từ)

wáng líng
01

Vong linh; linh hồn người chết

人死后的魂灵 (迷信,多用于比喻)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡灵

wáng

líng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép