Bản dịch của từ 亡状 trong tiếng Việt

亡状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡状 (Danh từ)

wáng zhuàng
01

Kẻ vô pháp, người bất chấp phép tắc (người hành xử như không còn lễ nghĩa, trật tự)

2.指目无法纪的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.无礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡状

wáng

zhuàng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép