Bản dịch của từ 亡猿灾木 trong tiếng Việt

亡猿灾木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡猿灾木 (Tính từ)

wáng yuán zāi mù
01

Liên quan mật thiết; ảnh hưởng lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡猿灾木

wáng

yuán

zāi

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
木三对
木上座
木下三郎
木丸
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép