Bản dịch của từ 亡畔 trong tiếng Việt

亡畔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡畔 (Động từ)

wáng pàn
01

Phản bội, bỏ rơi (bỏ chủ, bỏ nước hoặc quay lưng phản nghịch)

亡叛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡畔

wáng

pàn

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép