Bản dịch của từ 亡矢遗镞 trong tiếng Việt

亡矢遗镞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡矢遗镞 (Tính từ)

wáng shǐ yí zú
01

Tổn thất nhỏ trong quân sự

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡矢遗镞

wáng

shǐ

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
镞矢
镞砺
镞砺括羽
镞镂
镞镞
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép