Bản dịch của từ 亡考 trong tiếng Việt

亡考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡考 (Danh từ)

wáng kǎo
01

Tiền phụ; người cha đã qua đời (từ trang trọng, cổ kính).

先父,去世的父亲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡考

wáng

kǎo

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
考中
考亭
考伐
考信
考具
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép