Bản dịch của từ 亡聊 trong tiếng Việt
亡聊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡聊 (Tính từ)
【wáng liáo】
01
Không thể nương tựa, cô đơn và bất lực, không có gì để nương tựa trong cuộc sống (cảm giác lạc lõng và bị bỏ rơi)
1.无所依赖;无以聊生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.无可奈何,没有别的办法。
Ví dụ
03
Tẻ nhạt, không còn thú vị; làm mất vui, vô vị (chữ 亡聊: 了無情趣)
3.了无情趣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡聊
wáng
亡
liáo
聊
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
聊且
聊亮
聊以卒岁
聊以塞责
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
