Bản dịch của từ 亡节 trong tiếng Việt

亡节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡节 (Tính từ)

wáng jié
01

Không biết tiết chế; vô độ, không giữ mực thước (thường nói về ăn uống, uống rượu, hành vi)

没有节制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡节

wáng

jié

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép