Bản dịch của từ 亡荆 trong tiếng Việt

亡荆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡荆 (Danh từ)

wáng jīng
01

(自稱) 已故的妻子自己稱作去世的妻子多為自稱或文言用法

自称去世的妻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡荆

wáng

jīng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép