Bản dịch của từ 亡言 trong tiếng Việt

亡言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡言 (Danh từ)

wáng yán
01

妄言, lời nói hồ đồ/không có căn cứ (古文用法亡通”)

妄言。亡,通“妄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡言

wáng

yán

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
言三语四
言下
言不二价
言不及义
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép