Bản dịch của từ 亡赖子 trong tiếng Việt

亡赖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡赖子 (Danh từ)

wáng lài zǐ
01

Người không lo làm ăn, ăn chơi lêu lổng (kẻ vô trách nhiệm, lêu lổng — Hán Việt: vong lại tử)

不务正业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡赖子

wáng

lài

zi

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép