Bản dịch của từ 亡逸 trong tiếng Việt
亡逸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡逸 (Động từ)
【wáng yì】
01
4.指散失的文字﹑书籍。
Ví dụ
02
Kẻ trốn chạy; người bỏ trốn (chỉ những người đang chạy trốn, tẩu thoát)
2.指逃亡的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.逃亡。
Ví dụ
04
Mất đi, tiêu tan; rơi rụng, phân tán (đồ vật, sinh lực, tài sản bị thoát ra hoặc biến mất)
3.散失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡逸
wáng
亡
yì
逸
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
