Bản dịch của từ 亡道 trong tiếng Việt

亡道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡道 (Danh từ)

wáng dào
01

Chỉ sự bạo dâm, sa đọa khiến chính đạo suy vong (nghĩa cổ: nêu việc phá hoại đạo lý, trị nước sa sút do trác táng)

谓荒淫失政。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡道

wáng

dào

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép