Bản dịch của từ 亡鹿 trong tiếng Việt

亡鹿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡鹿 (Cụm từ)

wáng lù
01

《汉书.蒯通传》:“秦失其鹿,天下共逐之。”颜师古注引张晏曰:“以鹿喻帝位。”后因以“亡鹿”比喻失去政权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡鹿

wáng

鹿

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép