Bản dịch của từ 亢壮 trong tiếng Việt

亢壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢壮 (Tính từ)

kàng zhuàng
01

Quá mạnh, quá mức; thái quá (trạng thái cường độ, cảm xúc hoặc phản ứng quá mức)

过盛,过激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢壮

kàng

zhuàng

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép