Bản dịch của từ 亢宗子 trong tiếng Việt

亢宗子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢宗子 (Danh từ)

kàng zōng zǐ
01

Con trai hiếu thảo, đem vinh dự về cho tổ tông (nghĩa: người con làm sáng danh gia tộc)

谓能光宗耀祖之子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢宗子

kàng

zōng

zi

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép