Bản dịch của từ 亢宿 trong tiếng Việt

亢宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢宿 (Danh từ)

kàng xiù
01

Tên một trong hai mươi tám宿 (sao chòm), thuộc Thanh Long phương Đông, là vị sao (tinh) thứ hai trong bảy宿, gồm bốn sao nằm trong chòm Virgo (Xử Nữ).

星官名。二十八宿之一,东方苍龙七宿的第二宿。有星四颗,在室女星座中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢宿

kàng

宿

亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép