Bản dịch của từ 亢心憍气 trong tiếng Việt

亢心憍气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢心憍气 (Tính từ)

kàng xīn xià qì
01

Tính cách tự cao, kiêu ngạo; hợm hĩnh, coi thường người khác (Hán Việt: —cao; —kiêu)

指性情高傲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢心憍气

kàng

xīn

jiāo

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
憍奢
憍恣
憍慢
憍暴
憍泄
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép