Bản dịch của từ 亢毅 trong tiếng Việt

亢毅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢毅 (Tính từ)

kàng yì
01

Cứng rắn, kiên nghị; ý chỉ tính cách can đảm, kiên định và không dễ nao núng (Hán Việt: cương nghị/kháng nghị gần nghĩa)

刚毅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢毅

kàng

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép