Bản dịch của từ 亢满 trong tiếng Việt

亢满

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢满 (Danh từ)

kàng mǎn
01

Chỉ chức vị rất cao; quyền lực cực lớn (hán‑việt: = cao, = đầy) — nhấn mạnh ở địa vị ưu thế, cao ngất

1.谓官位极高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan lớn; chức quan quyền cao (cách nói cổ, chỉ người đương chức cao)

2.指高官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢满

kàng

mǎn

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép