Bản dịch của từ 亢礼 trong tiếng Việt

亢礼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢礼 (Động từ)

kàng lǐ
01

Lấy sự bình đẳng mà đối đãi nhau. § Cũng viết là kháng lễ 抗禮.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢礼

kàng

亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép