Bản dịch của từ 亢颈 trong tiếng Việt

亢颈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢颈 (Danh từ)

kàng jǐng
01

Điểm trọng yếu, vị trí hiểm yếu (chỗ then chốt, trọng điểm phải phòng giữ)

比喻要冲,重地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢颈

kàng

jǐng

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép