Bản dịch của từ 亢龙 trong tiếng Việt

亢龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

亢龙 (Danh từ)

kàng lóng
01

比喻骄横无德之君盛气凌人专横无道的君主或领袖(Hán-Vi: = cao/ngạo, = vua/thần)。

1.比喻骄横无德之君。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ một người cứng đầu, hung hãn, hung hãn và tự đề cao (với hàm ý xúc phạm)

2.泛指刚愎躁进之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亢龙

kàng

lóng

Các từ liên quan

亢丽
亢亢
亢亮
亢位
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép