Bản dịch của từ 交交 trong tiếng Việt
交交
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交交 (Tính từ)
【jiāo jiāo】
01
Âm thanh chim hót líu lo, tiếng chim kêu vang vang.
1.鸟鸣声。
Ví dụ
02
Chim bay lượn, xoay tròn trên không; hình ảnh chim bay vòng quanh như đang giao tiếp, liên kết.
2.鸟飞旋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trạng thái hỗn độn, lộn xộn, xen lẫn nhiều thứ cùng lúc.
3.犹交加,错杂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交交
jiāo
交
Các từ liên quan
交下
交与
交丧
交中
交举
交九
交乱
交争
交事
交互
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
