Bản dịch của từ 交叉火网 trong tiếng Việt

交叉火网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交叉火网 (Danh từ)

jiāo chā huó wǎng
01

Lửa giao nhau chặn một khu vực.

封锁某一区域的密集交织的火力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交叉火网

jiāo

chā

huǒ

wǎng

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
网兜
网具
网友
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép