Bản dịch của từ 交叉点 trong tiếng Việt

交叉点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交叉点 (Danh từ)

jiāo chā diǎn
01

Giao lộ

十字街头、道路或公路的交叉的点,尤其其中公路之一的终止点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm giao nhau; chỗ giao lộ

铁路或公路曲线的两条切线或直线在延长时所相交的点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交叉点

jiāo

chā

diǎn

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
点主
点交
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép