Bản dịch của từ 交叉阴影线 trong tiếng Việt

交叉阴影线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交叉阴影线 (Danh từ)

jiāo chā yīn yǐng xiàn
01

Nét chéo đan xen

阴影线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gạch chéo (kỹ thuật tô bóng)

交叉阴影图形图案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交叉阴影线

jiāo

chā

yīn

yǐng

xiàn

线

交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép