Bản dịch của từ 交响乐 trong tiếng Việt

交响乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交响乐 (Danh từ)

jiāo xiǎng yuè
01

Giao hưởng; nhạc giao hưởng

大型的管弦乐套曲。最初形成于欧洲,通常由4个乐章构成,适于表现宏伟的意境和磅礴的气势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交响乐

jiāo

xiǎng

yuè

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép