Bản dịch của từ 交响乐团 trong tiếng Việt

交响乐团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交响乐团 (Danh từ)

jiāo xiǎng yuè tuán
01

Dàn giao hưởng

演奏交响乐的乐团

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交响乐团

jiāo

xiǎng

yuè

tuán

交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép