Bản dịch của từ 交嘴雀 trong tiếng Việt
交嘴雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交嘴雀 (Danh từ)
【jiāo zuǐ què】
01
Loài chim nhỏ thường hay cặp đôi, thường gọi là chim sẻ, trong tiếng Trung gọi là 交嘴雀 (tương tự 交嘴)
见“交嘴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交嘴雀
jiāo
交
zuǐ
嘴
què
雀
Các từ liên quan
交下
交与
交丧
交中
交举
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
