Bản dịch của từ 交头 trong tiếng Việt

交头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交头 (Danh từ)

jiāo tóu
01

Đầu tựa vào nhau, sát đầu nhau.

1.头挨着头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Số tiền hoặc số lượng thuế phải nộp lên trên (thuế quan, khoản đóng góp).

3.指上交赋税的数目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đầu nối lại với nhau, chỗ tiếp giáp giữa đầu và cuối (dùng trong phương ngữ)

2.方言。谓头尾相接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交头

jiāo

tóu

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
头一无二
头七
头上
头上安头
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép