Bản dịch của từ 交委 trong tiếng Việt

交委

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交委 (Động từ)

jiāo wěi
01

Hiến dâng, trao tặng, dành cho ai cái gì; cho đi với lòng thành

奉献,给予。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交委

jiāo

wěi

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
委世
委予
委云
委亵
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép