Bản dịch của từ 交娱 trong tiếng Việt

交娱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交娱 (Danh từ)

jiāo yú
01

Niềm vui trong giao tiếp, mối quan hệ xã giao thân mật.

交往之乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交娱

jiāo

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép