Bản dịch của từ 交年 trong tiếng Việt

交年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交年 (Danh từ)

jiāo nián
01

Lễ hội truyền thống gọi là 'Giao niên tiết', đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.

见“交年节”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交年

jiāo

nián

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
年丈
年三十
年上
年下
年世
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép