Bản dịch của từ 交换机 trong tiếng Việt

交换机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交换机 (Danh từ)

jiāo huàn jī
01

Máy chuyển mạch (điện thoại)

设在各电话用户之间,能按通话人的要求来接通电话的机器。交换机有人工的和自动的两大类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交换机

jiāo

huàn

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép