Bản dịch của từ 交授 trong tiếng Việt

交授

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交授 (Danh từ)

jiāo shòu
01

Trao, giao, truyền lại (ví dụ như trao quyền, giao tài liệu)

1.授与;交付。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người phụ trách bàn giao, trao đổi công việc hoặc trách nhiệm.

2.指负责交付事宜的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交授

jiāo

shòu

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép