Bản dịch của từ 交杯盏 trong tiếng Việt

交杯盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交杯盏 (Danh từ)

jiāo bēi zhǎn
01

Lễ nghi uống rượu giao chén, tượng trưng cho sự kết nối và thề ước thân thiết giữa hai người.

犹交杯酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交杯盏

jiāo

bēi

zhǎn

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
杯中物
盏托
盏斝
盏碟
盏面
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép