Bản dịch của từ 交横绸缪 trong tiếng Việt

交横绸缪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交横绸缪 (Tính từ)

jiāo héng chóu móu
01

Đan xen, quấn vào nhau một cách phức tạp, như vải lụa đan chéo nhau.

绸缪:缠绕。交错缠绕在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交横绸缪

jiāo

héng

chóu

móu

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
绸子
缪丑
缪书
缪乱
缪传
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép