Bản dịch của từ 交流声 trong tiếng Việt
交流声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交流声 (Danh từ)
【jiāo liú shēng】
01
Âm thanh do sự can thiệp trong hệ thống điện, thường do thiết bị điện không ổn định gây ra.
交流供电的电子设备,由于整流滤波不净、变压器杂散电磁感应以及共模干扰等所造成的哼声。一般采取改变布线和元器件布局或加装屏蔽来消除。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交流声
jiāo
交
liú
流
shēng
声
Các từ liên quan
交下
交与
交丧
交中
交举
流丐
流丸
流丽
流习
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
