Bản dịch của từ 交番 trong tiếng Việt

交番

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交番 (Động từ)

jiāo fān
01

Lần lượt thay phiên nhau làm nhiệm vụ, trực ca.

轮流值班。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交番

jiāo

fān

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
番人
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép