Bản dịch của từ 交盖 trong tiếng Việt

交盖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交盖 (Động từ)

jiāo gài
01

Xe có mái che chạm vào nhau, hình ảnh bạn bè gặp nhau trên đường, dừng xe trò chuyện thân mật.

车篷相接。形容朋友路途相逢,停车亲切交谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交盖

jiāo

gài

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép