Bản dịch của từ 交盘 trong tiếng Việt

交盘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交盘 (Tính từ)

jiāo pán
01

Tổng kiểm tra, kiểm đếm và bàn giao tài sản, vật phẩm hoặc công việc cho người khác.

2.泛指清点交接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bàn giao công việc, tài sản, sổ sách cho người kế nhiệm khi thôi chức.

1.谓前任卸职时把账目﹑公物﹑文书等清点明白,移交给后任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giao nhau, uốn cong chồng chéo nhau

3.交叉弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交盘

jiāo

pán

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép