Bản dịch của từ 交精 trong tiếng Việt
交精
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交精 (Động từ)
【jiāo jīng】
01
Giao hợp, quan hệ tình dục giữa nam và nữ
2.性交。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài chim có tên Hán Việt là '鵁鶄' (nghê trùng), thường dùng để gọi một loại chim đặc biệt.
1.即鵁鶄。鸟名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交精
jiāo
交
jīng
精
Các từ liên quan
交下
交与
交丧
交中
交举
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
