Bản dịch của từ 交络 trong tiếng Việt

交络

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交络 (Động từ)

jiāo luò
01

Mạng lưới giao thông, hệ thống đường đi của các phương tiện

1.亦作“交路”。车网。

Ví dụ
02

Giao thoa, đan xen với nhau như các sợi dây quyện vào nhau.

2.犹交织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交络

jiāo

luò

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép