Bản dịch của từ 交绡 trong tiếng Việt

交绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交绡 (Danh từ)

jiāo xiāo
01

Loại lụa mỏng, nhẹ làm từ tơ cá mập, gọi là 'giao tiêu' (交绡) hay 'giáo tiêu' (鲛绡).

即鲛绡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交绡

jiāo

xiāo

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép