Bản dịch của từ 交缨 trong tiếng Việt

交缨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交缨 (Động từ)

jiāo yīng
01

Chỉ việc cổ áo hoặc dây buộc bị ướt, ví von như đeo dây thắt cổ áo ướt đẫm; dùng để diễn tả trạng thái ướt át hoặc gần gũi thân mật

犹沾襟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交缨

jiāo

yīng

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép