Bản dịch của từ 交臂失之 trong tiếng Việt
交臂失之
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交臂失之 (Thành ngữ)
【jiāo bì shī zhī】
01
Mất cơ hội; lỡ cơ hội
失去良机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lỡ mất cơ hội gặp ai đó
失去遇合某人的机会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交臂失之
jiāo
交
bì
臂
shī
失
zhī
之
Các từ liên quan
交下
交与
交丧
交中
交举
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
失业
失业保险
失严
失丧
失中
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
