Bản dịch của từ 交衽 trong tiếng Việt
交衽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交衽 (Danh từ)
【jiāo rèn】
01
Áo chồng vạt (phần trước hai bên áo chạm, giao nhau); nghĩa mở rộng: quan hệ thân thiết, gắn bó (đối tượng/hành động giao kết khít nhau).
衣服的前襟交接。比喻关系密切。。唐.柳宗元.送苑论登第后归觐诗序:「予与马邑、苑言扬联贡于京师。自时而后,车必挂軎,席必交衽。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交衽
jiāo
交
rèn
衽
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶣
穚
跤
教
蛟
鮫
郊
浇
骄
䩌
鲛
僬
亳
𠅷
𠆞
𠆗
亩
𠆛
𠆅
𠅊
亹
𠅘
𠅮
亣
阮
尥
伪
设
伧
犲
动
戌
玎
㺨
乓
帇
交流
交通
交往
交代
交际
交换
提交
交易
社交
成交
