Bản dịch của từ 交詈聚唾 trong tiếng Việt

交詈聚唾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交詈聚唾 (Tính từ)

jiāo lì jù tuò
01

Chửi bới đồng loạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交詈聚唾

jiāo

tuò

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
詈侮
詈夷为跖
詈猎师而哭虎
詈言
詈訾
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép